bốn bề
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốn phía xung quanh một vị trí trung tâm: "bốn bề" chỉ toàn bộ không gian, các hướng bao quanh một điểm nào đó.
- Mọi phía, khắp nơi xung quanh: "bốn bề" được dùng để nhấn mạnh phạm vi rộng khắp, không bỏ sót hướng nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứng trên đỉnh đồi, tôi có thể nhìn thấy bốn bề là cánh đồng lúa. (Từ vị trí cao, tôi quan sát được cánh đồng ở tất cả các hướng xung quanh.)
- Thành trì kiên cố, bốn bề đều có tường cao bao bọc. (Pháo đài vững chãi được xây tường bao quanh ở mọi phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bốn bề thế lực": tình huống bị bao vây, áp lực từ nhiều phía (thường dùng trong văn chương, báo chí).
- Công ty đang lâm vào thế bốn bề thế lực cạnh tranh. (Công ty đối mặt với áp lực cạnh tranh từ nhiều đối thủ xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bốn phía (danh từ): có nghĩa tương tự "bốn bề", chỉ các hướng đông, tây, nam, bắc xung quanh.
- Chung quanh (phó từ/danh từ): xung quanh một vị trí, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh đủ bốn hướng rõ rệt.
- Khắp nơi (danh từ): mọi nơi, phạm vi rộng hơn, không lấy một điểm trung tâm cụ thể làm chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Mọi phía: tất cả các hướng.
- Xung quanh: vùng không gian ở quanh một vị trí.
- Khắp bề: (cổ văn) khắp các phía.
Thành ngữ liên quan
- Bốn bề im ắng: xung quanh hoàn toàn yên tĩnh, không có tiếng động.
- Đêm khuya, bốn bề im ắng. (Đêm về khuya, mọi phía đều yên lặng.)
- Bốn bề vây kín: bị bao vây kín mít từ tất cả các hướng.
- Quân địch bị vây bốn bề vây kín. (Quân địch bị bao vây hoàn toàn, không lối thoát.)